Chu Kỳ Giáo Lý
Công đồng Vaticanô II
qua các Văn kiện
I. Hiến chế Tín lý Dei Verbum
3. Thánh Kinh: Lời Thiên Chúa trong
ngôn ngữ loài người.
Đức Thành Cha Lêô XIV – Tiếp kiến chung ,
Thứ Tư ngày 4 tháng 2 năm 2026
Thư Thánh Phaolô gửi Timôthê (3,14-16):
Phần anh [Timôthê], hãy giữ vững những gì anh đã học được và đã tin chắc. Anh biết anh đã học với những ai. Và từ thời thơ ấu, anh đã biết Sách Thánh, sách có thể dạy anh nên người khôn ngoan để được ơn cứu độ, nhờ lòng tin vào Đức Kitô Giêsu. Tất cả những gì viết trong Sách Thánh đều do Thiên Chúa linh hứng, và có ích cho việc giảng dạy, biện bác, sửa dạy, giáo dục để trở nên công chính.
Bài giáo lý của Đức Thánh Cha
Anh chị em thân mến, chào buổi sáng và chào mừng anh chị em!
Hiến chế Công đồng Dei Verbum, mà chúng ta đang cùng nhau suy niệm trong những tuần này, cho thấy rằng Thánh Kinh — được đọc trong Thánh Truyền sống động của Hội Thánh — là nơi chốn ưu tuyển của cuộc gặp gỡ, nơi Thiên Chúa vẫn tiếp tục ngỏ lời với con người mọi thời đại, để qua việc lắng nghe, họ có thể nhận biết và yêu mến Người.
Tuy nhiên, các bản văn Kinh Thánh không được viết bằng một thứ ngôn ngữ thiên giới hay siêu phàm. Thật vậy, như kinh nghiệm hằng ngày cho thấy, hai người nói những ngôn ngữ khác nhau thì không thể hiểu nhau, không thể đối thoại và cũng không thể thiết lập một mối tương quan. Trong nhiều trường hợp, việc làm cho người khác hiểu mình chính là hành vi đầu tiên của tình yêu. Chính vì thế, Thiên Chúa đã chọn cách nói bằng ngôn ngữ nhân loại; và nhờ được linh hứng bởi Chúa Thánh Thần, các tác giả khác nhau đã viết nên các sách Thánh Kinh. Như văn kiện Công đồng nhắc nhở: “Lời Thiên Chúa, được diễn đạt bằng ngôn ngữ loài người, đã trở nên giống như lời nói của con người, cũng như Ngôi Lời của Chúa Cha hằng hữu, khi mặc lấy thân phận yếu đuối của con người, đã trở nên giống con người mọi đàng” (DV, 13). Vì thế, không chỉ trong nội dung, mà cả trong chính ngôn ngữ của mình, Thánh Kinh mạc khải sự tự hạ đầy xót thương của Thiên Chúa và ước muốn được gần gũi con người của Người.
Trong suốt lịch sử Hội Thánh, mối tương quan giữa Tác giả thần linh và các tác giả nhân loại của các bản văn thánh đã được suy tư và đào sâu. Trong nhiều thế kỷ, không ít nhà thần học đã chú trọng đến việc bảo vệ linh hứng thần linh của Thánh Kinh, đến mức gần như chỉ coi các tác giả nhân loại là những công cụ thụ động của Chúa Thánh Thần. Trong thời gian gần đây, suy tư thần học đã tái đánh giá vai trò của các thánh ký trong việc soạn thảo các sách thánh, đến nỗi văn kiện Công đồng vừa gọi Thiên Chúa là “Tác giả chính” của Thánh Kinh, vừa khẳng định các thánh ký là “những tác giả đích thực” của các sách thánh (x. DV, 11). Như một nhà chú giải Kinh Thánh nổi tiếng của thế kỷ trước từng nhận xét: “Giảm hoạt động của con người xuống vai trò của một người chép lại thuần túy không phải là tôn vinh hoạt động của Thiên Chúa”.[1] Thiên Chúa không bao giờ làm tổn hại đến con người và những khả năng của họ!
Vì thế, nếu Thánh Kinh là Lời Thiên Chúa trong ngôn ngữ loài người, thì bất cứ cách tiếp cận nào bỏ qua hoặc phủ nhận một trong hai chiều kích này đều là phiến diện. Hệ quả là, việc giải thích đúng đắn các bản văn thánh không thể tách rời bối cảnh lịch sử mà chúng được hình thành, cũng như các thể văn đã được sử dụng; trái lại, từ chối nghiên cứu các lời nhân loại mà Thiên Chúa đã dùng có nguy cơ dẫn đến những cách đọc Kinh Thánh mang tính duy căn hay thuần thiêng liêng, làm sai lệch ý nghĩa đích thực của Lời Chúa. Nguyên tắc này cũng áp dụng cho việc công bố Lời Thiên Chúa: nếu Lời ấy không chạm đến thực tại, đến những hy vọng và khổ đau của con người, nếu sử dụng một ngôn ngữ khó hiểu, thiếu khả năng truyền thông hoặc lỗi thời, thì sẽ trở nên kém hiệu quả. Trong mọi thời đại, Hội Thánh được mời gọi loan báo lại Lời Thiên Chúa bằng một ngôn ngữ có thể nhập thể vào lịch sử và chạm đến con tim con người. Như Đức Thánh Cha Phanxicô nhắc nhở: “Mỗi khi chúng ta nỗ lực trở về nguồn mạch và tái khám phá sự tươi mới ban đầu của Tin Mừng, những con đường mới sẽ mở ra, những lối đi sáng tạo mới xuất hiện, với những hình thức diễn tả khác nhau, những dấu chỉ hùng hồn hơn và những lời nói mang ý nghĩa mới cho thế giới hôm nay”.[2]
Ngược lại, cũng mang tính giản lược không kém là cách đọc Kinh Thánh bỏ quên nguồn gốc thần linh của Kinh Thánh và chỉ coi đó như một giáo huấn thuần túy của con người, hay như một đối tượng nghiên cứu kỹ thuật, hoặc như một văn bản “chỉ thuộc về quá khứ”.[3] Trái lại, đặc biệt khi được công bố trong bối cảnh phụng vụ, Thánh Kinh được mời gọi nói với các tín hữu hôm nay, chạm đến cuộc sống hiện tại của họ với những vấn đề cụ thể, soi sáng những bước đường cần đi và những quyết định phải thực hiện. Điều này chỉ có thể xảy ra khi các tín hữu đọc và giải thích các bản văn thánh dưới sự hướng dẫn của chính Thần Khí đã linh hứng cho các bản văn ấy (x. DV, 12).
Trong chiều hướng này, Thánh Kinh nuôi dưỡng đời sống và đức ái của các tín hữu, như thánh Augustinô nhắc nhở: “Bất cứ ai nghĩ rằng mình hiểu Thánh Kinh … nhưng lại giải thích Thánh Kinh theo cách không xây dựng tình yêu hai mặt là yêu mến Thiên Chúa và yêu thương tha nhân, thì người ấy vẫn chưa hiểu Thánh Kinh đúng như phải hiểu”.[4] Nguồn gốc thần linh của Thánh Kinh cũng nhắc nhớ rằng Tin Mừng, được trao phó cho chứng tá của những người đã lãnh nhận bí tích Rửa Tội, dù bao trùm mọi chiều kích của đời sống và thực tại, vẫn vượt lên trên tất cả: Tin Mừng không thể bị giản lược thành một thông điệp thuần túy bác ái hay xã hội, nhưng là lời loan báo hân hoan về sự sống viên mãn và vĩnh cửu mà Thiên Chúa đã ban cho chúng ta nơi Đức Giêsu.
Anh chị em thân mến, chúng ta hãy tạ ơn Chúa vì trong lòng nhân hậu của Người, Người không để cho đời sống chúng ta thiếu lương thực thiết yếu là Lời của Người; và chúng ta hãy cầu xin để những lời nói của chúng ta — và hơn nữa là chính cuộc sống của chúng ta — không che khuất tình yêu của Thiên Chúa được kể lại trong Lời ấy.
Chú thích:
[1] L. Alonso Schökel, La parola ispirata. La Bibbia alla luce della scienza del linguaggio ( The Inspired Word. The Scripture in the Light of Language and Literature), Brescia 1987, 70.
[2] Francis, Apostolic Exhortation Evangelii gaudium (24 November 2013), 11.
[3] Benedict XVI, Post-synodal Apostolic Exhortation Verbum Domini (30 September 2010), 35.
[4] St. Augustine, De doctrina christiana I, 36, 40.
Tóm lược lời Đức Thánh Cha
Anh chị em thân mến, trong hành trình tiếp tục suy niệm về Hiến chế tín lý Dei Verbum, chúng ta suy tư về nguồn gốc thần linh và nhân loại của Thánh Kinh. Thiên Chúa là Tác giả chính của Thánh Kinh và Người đã chọn mạc khải chính mình qua ngôn ngữ loài người. Các tác giả Kinh Thánh không phải là những công cụ thụ động, nhưng được linh hứng để chuyển đạt Lời Thiên Chúa bằng những thể văn và cách diễn tả sáng tạo, gắn liền với bối cảnh thời đại của họ. Dù được đặt nền trên chân lý lịch sử, Thánh Kinh vẫn mang một chiều sâu thiêng liêng vô hạn, nói với con người mọi thời và mọi nơi, và trên hết là loan báo tình yêu của Thiên Chúa cùng ước muốn cứu độ của Người. Chúng ta hãy tạ ơn Thiên Chúa vì Lời của Người nuôi dưỡng đời sống chúng ta, soi sáng bước đường chúng ta đi và nhắc nhớ lời hứa về sự sống đời đời.




